Từ
阴暗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阴暗 (yīn àn) là một từ tiếng Trung: u ám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阴暗
形 tính từ
u ám
走廊里光线阴暗,让人感到不舒服。
Ánh sáng trong hành lang u ám, khiến người ta cảm thấy không thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
音 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét