Từ
确信 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
确信 (què xìn) là một từ tiếng Trung: tin chắc, xác tin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确信
动 động từ
tin chắc, xác tin
我确信他会成功。
Tôi tin chắc anh ấy sẽ thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
信 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét