Từ
确保 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
确保 (què bǎo) là một từ tiếng Trung: đảm bảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确保
动 động từ
đảm bảo
公司确保员工的安全。
Công ty đảm bảo sự an toàn của nhân viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
保 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
呆 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét