Từ

确切 (què qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

确切 (què qiè) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确切

形 xíng tính từ

chính xác

请给我一个确切的答案。

qǐng gěi wǒ yí gè què qiè de dá àn

Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — chắc chắn, xác định

切 qiè — sát, phù hợp

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét