Từ
确切 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
确切 (què qiè) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确切
形 tính từ
chính xác
请给我一个确切的答案。
Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét