Từ

的确 (dí què) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

的确 (dí què) là một từ tiếng Trung: thực sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 的确

副 fù phó từ

thực sự

他的确很聪明。

tā dí què hěn cōng ming

Anh ấy thực sự rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

的 dí — thêm sự nhấn mạnh và chắc chắn

确 què — chắc chắn, xác định, chắc

Cấu trúc & nét viết
1 的 dí — (văn viết) quả thực; thực sự; chắc chắn
Xpinyin

的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét