Từ
确凿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
确凿 (què záo) là một từ tiếng Trung: xác đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确凿
形 tính từ
xác đáng
警方找到了确凿的证据。
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng xác đáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét