Từ

确凿 (què záo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

确凿 (què záo) là một từ tiếng Trung: xác đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确凿

形 xíng tính từ

xác đáng

警方找到了确凿的证据。

jǐng fāng zhǎo dào le què záo de zhèng jù

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng xác đáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — chắc chắn, xác định

凿 záo — vững chắc, không thể lay chuyển (từ 'cái đục' - đóng chắc)

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 凿 záo — đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)

凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét