Từ

冒昧 (mào mèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冒昧 (mào mèi) là một từ tiếng Trung: liều lĩnh, táo bạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冒昧

形 xíng tính từ

liều lĩnh, táo bạo

冒昧打扰您,请问您有时间吗?

mào mèi dǎ rǎo nín qǐng wèn nín yǒu shí jiān ma

Xin lỗi vì sự táo bạo của tôi, tôi có thể hỏi anh/chị có thời gian không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冒 mào — mạo hiểm liều lĩnh, hành động táo bạo mà không cân nhắc kỹ

昧 mèi — dốt nát, thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về phép lịch sự

Cấu trúc & nét viết
1 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 昧 mèi — mơ hồ; ngu muội

昧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét