Từ

冒犯 (mào fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冒犯 (mào fàn) là một từ tiếng Trung: xúc phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冒犯

动 dòng động từ

xúc phạm

我不是故意冒犯你的。

wǒ bù shì gù yì mào fàn nǐ de

Tôi không cố ý xúc phạm bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冒 mào — liều lĩnh, mạo phạm (làm điều gì đó mà không cân nhắc kỹ)

犯 fàn — vi phạm, phạm tội (đối với ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét