Từ
冒充 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冒充 (mào chōng) là một từ tiếng Trung: mạo danh, giả mạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冒充
动 động từ
mạo danh, giả mạo
有人冒充警察进行诈骗。
Có người mạo danh cảnh sát để lừa đảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冒 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét