Từ

冒险 (mào xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

冒险 (mào xiǎn) là một từ tiếng Trung: mạo hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冒险

动 dòng động từ

mạo hiểm

我们不应该在这件事上冒险。

wǒ men bù yīng gāi zài zhè jiàn shì shàng mào xiǎn

Chúng ta không nên mạo hiểm trong vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冒 mào — dám, liều

险 xiǎn — nguy hiểm, rủi ro

Cấu trúc & nét viết
1 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 险 xiǎn — địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu

险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét