Từ

裁判 (cái pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

裁判 (cái pàn) là một từ tiếng Trung: phân xử, làm trọng tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裁判

动 dòng động từ

phân xử, làm trọng tài

谁来裁判这场比赛?

shéi lái cái pàn zhè chǎng bǐ sài

Ai sẽ làm trọng tài trận đấu này?

名 míng danh từ

trọng tài

这场比赛的裁判很公正。

zhè chǎng bǐ sài de cái pàn hěn gōng zhèng

Trọng tài của trận đấu này rất công bằng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裁 cái — quyết định, phán xét, tài xử

判 pàn — phán đoán, xác định, phân biệt

Cấu trúc & nét viết
1 裁 cái — sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét