Từ
裁判 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
裁判 (cái pàn) là một từ tiếng Trung: phân xử, làm trọng tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裁判
动 động từ
phân xử, làm trọng tài
谁来裁判这场比赛?
Ai sẽ làm trọng tài trận đấu này?
名 danh từ
trọng tài
这场比赛的裁判很公正。
Trọng tài của trận đấu này rất công bằng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
半 là bộ thủ trong 8 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét