Từ

审判 (shěn pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

审判 (shěn pàn) là một từ tiếng Trung: xét xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 审判

动 dòng động từ

xét xử

法院将在下周审判这个案件。

fǎ yuàn jiāng zài xià zhōu shěn pàn zhè ge àn jiàn

Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

审 shěn — xem xét, rà soát (quá trình điều tra)

判 pàn — quyết định, xác định, đưa ra phán quyết

Cấu trúc & nét viết
1 审 shěn — tỉ mỉ; chu đáo

审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét