Từ

判处 (pàn chǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

判处 (pàn chǔ) là một từ tiếng Trung: tuyên án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 判处

动 dòng động từ

tuyên án

法官判处他三年有期徒刑。

fǎ guān pàn chǔ tā sān nián yǒu qī tú xíng

Thẩm phán tuyên án anh ta ba năm tù.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

判 pàn — phán xét, xác định

处 chǔ — áp đặt (hình phạt), xử lý

Cấu trúc & nét viết
1 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét