Chữ

巢

cháo HSK 7
巢 cháo HSK 7
  • 1. tổ (chim, ong, kiến, v.v.)
  • 2. sào huyệt của bọn cướp hay tội phạm
  • 3. họ
Từ dùng 巢 như cháo (2)
Cấu trúc & nét viết
巢 cháo — tổ (chim, ong, kiến, v.v.)

巢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巛 chuān — sông; dòng nước chảy
巛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét