Từ

课题 (kè tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

课题 (kè tí) là một từ tiếng Trung: đề tài nghiên cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 课题

名 míng danh từ

đề tài nghiên cứu

他正在研究一个重要的课题。

tā zhèng zài yán jiū yí gè zhòng yào de kè tí

Anh ấy đang nghiên cứu một đề tài quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

课 kè — môn học; khóa học (khía cạnh học thuật)

题 tí — chủ đề; câu hỏi; vấn đề

Cấu trúc & nét viết
1 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét