Từ

旷课 (kuàng kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旷课 (kuàng kè) là một từ tiếng Trung: trốn học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旷课

动 dòng động từ

trốn học

她因为旷课太多被老师批评了。

tā yīn wèi kuàng kè tài duō bèi lǎo shī pī píng le

Cô ấy bị giáo viên phê bình vì trốn học quá nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旷 kuàng — vắng mặt, bỏ bê, để trống

课 kè — lớp học, bài học

Cấu trúc & nét viết
1 旷 kuàng — trống rộng, mênh mông

旷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét