Chữ
囊
囊
HSK 7
- 1. túi; bao
- 2. vật hình túi
- 3. (văn viết) bỏ vào túi; đựng trong bao
Từ dùng 囊 như náng (1)
Cấu trúc & nét viết
囊
— túi; bao
囊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
囊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét