Từ

胶囊 (jiāo náng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胶囊 (jiāo náng) là một từ tiếng Trung: viên nang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胶囊

名 míng danh từ

viên nang

每天服用两粒维生素胶囊。

měi tiān fú yòng liǎng lì wéi shēng sù jiāo náng

Uống hai viên nang vitamin mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胶 jiāo — gelatin/gel (vật liệu tạo nên vỏ ngoài)

囊 náng — túi/bao (cấu trúc chứa thuốc)

Cấu trúc & nét viết
1 胶 jiāo — chất keo dính (làm từ da, sừng động vật, nhựa cây hoặc tổng hợp)

胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 囊 náng — túi; bao

囊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

囊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét