Từ
胶囊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胶囊 (jiāo náng) là một từ tiếng Trung: viên nang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胶囊
名 danh từ
viên nang
每天服用两粒维生素胶囊。
Uống hai viên nang vitamin mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
囊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
囊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét