Từ
橡胶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
橡胶 (xiàng jiāo) là một từ tiếng Trung: cao su. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 橡胶
名 danh từ
cao su
这双鞋的鞋底是橡胶的。
Đế của đôi giày này làm bằng cao su.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
橡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét