Từ

图书 (tú shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

图书 (tú shū) là một từ tiếng Trung: sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图书

名 míng danh từ

sách

我喜欢在图书馆看图书。

wǒ xǐ huan zài tú shū guǎn kàn tú shū

Tôi thích đọc sách ở thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — tạo thành phần của từ chính thức cho sách/ấn phẩm

书 shū — sách, tài liệu viết

Cấu trúc & nét viết
1 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét