Từ

图书馆 (tú shū guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

图书馆 (tú shū guǎn) là một từ tiếng Trung: thư viện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图书馆

名 míng danh từ

thư viện

我每周都去图书馆借书。

wǒ měi zhōu dōu qù tú shū guǎn jiè shū

Tôi đi thư viện mượn sách mỗi tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — bộ sưu tập, danh mục (tổ chức có hệ thống)

书 shū — sách (tài liệu chính được lưu trữ)

馆 guǎn — tòa nhà, hội trường, cơ sở (chỉ một địa điểm vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 馆 guǎn — nhà trọ; nơi tiếp đãi khách

馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét