Từ
插图 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
插图 (chā tú) là một từ tiếng Trung: hình minh họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 插图
名 danh từ
hình minh họa
这本书有很多精美的插图。
Cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
插 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét