Từ
培养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
培养 (péi yǎng) là một từ tiếng Trung: trồng trọt; bồi dưỡng; đào tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 培养
动 động từ
trồng trọt; bồi dưỡng; đào tạo
学校注重培养学生的创新能力。
Các trường học chú trọng bồi dưỡng năng lực sáng tạo của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
培 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét