Từ
抚养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抚养 (fǔ yǎng) là một từ tiếng Trung: nuôi dưỡng, nuôi nấng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抚养
动 động từ
nuôi dưỡng, nuôi nấng
她独自抚养三个孩子长大。
Cô ấy nuôi dưỡng ba đứa con một mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét