Từ
养殖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
养殖 (yǎng zhí) là một từ tiếng Trung: nuôi trồng, chăn nuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 养殖
动 động từ
nuôi trồng, chăn nuôi
我爷爷在海边养殖海鲜。
Ông tôi nuôi trồng hải sản ở ven biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
殖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét