Từ

养殖 (yǎng zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

养殖 (yǎng zhí) là một từ tiếng Trung: nuôi trồng, chăn nuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 养殖

动 dòng động từ

nuôi trồng, chăn nuôi

我爷爷在海边养殖海鲜。

wǒ yé ye zài hǎi biān yǎng zhí hǎi xiān

Ông tôi nuôi trồng hải sản ở ven biển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

养 yǎng — nuôi, chăm sóc, dưỡng

殖 zhí — sinh sản, nhân giống, phát triển

Cấu trúc & nét viết
1 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 殖 zhí — sinh sản; phồn thực

殖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét