Từ
供养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
供养 (gōng yǎng) là một từ tiếng Trung: cung dưỡng, nuôi dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 供养
动 động từ
cung dưỡng, nuôi dưỡng
他每个月都要供养年迈的父母。
Anh ấy phải cung dưỡng cha mẹ già mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
供 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét