Từ
养活 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
养活 (yǎng huó) là một từ tiếng Trung: nuôi sống, chu cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 养活
动 động từ
nuôi sống, chu cấp
他一个人养活全家。
Anh ấy một mình nuôi sống cả gia đình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
活 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét