Từ
教养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
教养 (jiào yǎng) là một từ tiếng Trung: giáo dục; giáo dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教养
动 động từ
giáo dục; giáo dưỡng
父母要好好教养孩子。
Cha mẹ phải giáo dục con cái đúng đắn.
名 danh từ
giáo dục; phẩm chất
他是一个有教养的人。
Anh ấy là người có giáo dục tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét