Từ

教养 (jiào yǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

教养 (jiào yǎng) là một từ tiếng Trung: giáo dục; giáo dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 教养

动 dòng động từ

giáo dục; giáo dưỡng

父母要好好教养孩子。

fù mǔ yào hǎo hǎo jiào yǎng hái zi

Cha mẹ phải giáo dục con cái đúng đắn.

名 míng danh từ

giáo dục; phẩm chất

他是一个有教养的人。

tā shì yí gè yǒu jiào yǎng de rén

Anh ấy là người có giáo dục tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

教 jiào — dạy; giáo dục

养 yǎng — nuôi dưỡng; tu dưỡng

Cấu trúc & nét viết
1 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét