Từ
赡养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赡养 (shàn yǎng) là một từ tiếng Trung: cấp dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赡养
动 động từ
cấp dưỡng
子女有赡养父母的责任。
Con cái có trách nhiệm cấp dưỡng cha mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
詹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét