Từ

大 (dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
dài lớn; vĩ đại; cao cấp; cấp cao

大 (dà) là một từ tiếng Trung: to. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大

形 xíng tính từ

to

这个房子很大。

zhè ge fáng zi hěn dà

Ngôi nhà này rất to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — to

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét