Từ
间歇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
间歇 (jiàn xiē) là một từ tiếng Trung: gián đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 间歇
动 động từ
gián đoạn
他的咳嗽间歇了一整夜。
Ho của anh ấy gián đoạn suốt đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
歇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét