Từ

间谍 (jiàn dié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

间谍 (jiàn dié) là một từ tiếng Trung: gián điệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 间谍

名 míng danh từ

gián điệp

警方逮捕了一名外国间谍。

jǐng fāng dài bǔ le yì míng wài guó jiàn dié

Cảnh sát đã bắt giữ một gián điệp nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

间 jiàn — bí mật, kín đáo (hoạt động giữa các bên)

谍 dié — gián điệp, thu thập tình báo

Cấu trúc & nét viết
1 间 jiàn — khe hở; kẽ nứt
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 谍 dié — (văn viết) bí mật thu thập thông tin quân sự, chính trị hoặc kinh tế

谍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét