Từ

间隙 (jiàn xì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

间隙 (jiàn xì) là một từ tiếng Trung: khe hở; khoảng cách; khoảng trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 间隙

名 míng danh từ

khe hở; khoảng cách; khoảng trống

这两个零件之间的间隙太小了。

zhè liǎng gè líng jiàn zhī jiān de jiàn xì tài xiǎo le

Khe hở giữa hai bộ phận này quá nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

间 jiàn — khoảng; khe

隙 xì — kẽ hở; lỗ hổng

Cấu trúc & nét viết
1 间 jiàn — khe hở; kẽ nứt
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 隙 xì — khe hở; vết nứt

隙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét