Từ

间隔 (jiàn gé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

间隔 (jiàn gé) là một từ tiếng Trung: khoảng cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 间隔

名 míng danh từ

khoảng cách

请保持适当的间隔。

qǐng bǎo chí shì dàng de jiàn gé

Vui lòng giữ khoảng cách thích hợp.

动 dòng động từ

cách nhau

路灯沿街道间隔设置。

lù dēng yán jiē dào jiàn gé shè zhì

Đèn đường được lắp đặt cách đều nhau dọc theo đường phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

间 jiàn — khoảng, khoảng cách

隔 gé — ngăn cách, phân cách

Cấu trúc & nét viết
1 间 jiàn — khe hở; kẽ nứt
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 隔 gé — ngăn cách; chắn

隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét