Từ
稳妥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稳妥 (wěn tuǒ) là một từ tiếng Trung: an toàn và chắc chắn; thận trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稳妥
形 tính từ
an toàn và chắc chắn; thận trọng
为了稳妥起见,我们应该再检查一遍。
Để đảm bảo an toàn, chúng ta nên kiểm tra lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
妥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét