Từ

稳妥 (wěn tuǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稳妥 (wěn tuǒ) là một từ tiếng Trung: an toàn và chắc chắn; thận trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稳妥

形 xíng tính từ

an toàn và chắc chắn; thận trọng

为了稳妥起见,我们应该再检查一遍。

wèi le wěn tuǒ qǐ jiàn wǒ men yīng gāi zài jiǎn chá yí biàn

Để đảm bảo an toàn, chúng ta nên kiểm tra lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稳 wěn — ổn định, vững chắc, an toàn

妥 tuǒ — thích hợp, đúng đắn, ổn thỏa

Cấu trúc & nét viết
1 稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 妥 tuǒ — thích hợp; phù hợp
妥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét