Từ
沉稳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沉稳 (chén wěn) là một từ tiếng Trung: trầm tĩnh và ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉稳
形 tính từ
trầm tĩnh và ổn định
面对困难,他显得很沉稳。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy tỏ ra rất trầm tĩnh và ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét