Từ

现状 (xiàn zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

现状 (xiàn zhuàng) là một từ tiếng Trung: tình trạng hiện tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现状

名 míng danh từ

tình trạng hiện tại

他对目前的现状很满意。

tā duì mù qián de xiàn zhuàng hěn mǎn yì

Anh ấy rất hài lòng với tình trạng hiện tại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — hiện tại, bây giờ

状 zhuàng — trạng thái, tình trạng

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 状 zhuàng — hình dạng; trạng thái

状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét