Từ
涌现 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
涌现 (yǒng xiàn) là một từ tiếng Trung: nổi lên, xuất hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涌现
动 động từ
nổi lên, xuất hiện
这次比赛中涌现了不少新人才。
Nhiều tài năng mới đã xuất hiện trong cuộc thi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
涌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét