Từ

展现 (zhǎn xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

展现 (zhǎn xiàn) là một từ tiếng Trung: thể hiện, biểu hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 展现

动 dòng động từ

thể hiện, biểu hiện

这幅画展现了艺术家的才华。

zhè fú huà zhǎn xiàn le yì shù jiā de cái huá

Bức tranh này thể hiện tài năng của nghệ sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

展 zhǎn — trải ra, mở rộng, triển lãm

现 xiàn — xuất hiện, hiển thị, biểu lộ

Cấu trúc & nét viết
1 展 zhǎn — trải ra; mở rộng
展 là bộ thủ trong 1 chữ

展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét