Từ
展现 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
展现 (zhǎn xiàn) là một từ tiếng Trung: thể hiện, biểu hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 展现
动 động từ
thể hiện, biểu hiện
这幅画展现了艺术家的才华。
Bức tranh này thể hiện tài năng của nghệ sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét