Từ
现存 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
现存 (xiàn cún) là một từ tiếng Trung: hiện tồn; còn tồn tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 现存
动 động từ
hiện tồn; còn tồn tại
这是世界上现存最古老的建筑之一。
Đây là một trong những tòa nhà cổ xưa nhất còn tồn tại trên thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét