Từ

现存 (xiàn cún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

现存 (xiàn cún) là một từ tiếng Trung: hiện tồn; còn tồn tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现存

动 dòng động từ

hiện tồn; còn tồn tại

这是世界上现存最古老的建筑之一。

zhè shì shì jiè shàng xiàn cún zuì gǔ lǎo de jiàn zhù zhī yī

Đây là một trong những tòa nhà cổ xưa nhất còn tồn tại trên thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — hiện tại; hiện nay (khía cạnh thời gian)

存 cún — tồn tại; sống sót; còn lại

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 存 cún — tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét