Từ
浮现 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浮现 (fú xiàn) là một từ tiếng Trung: hiện lên, nổi lên, xuất hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浮现
动 động từ
hiện lên, nổi lên, xuất hiện
他的笑容浮现在我脑海中。
Nụ cười của anh ấy hiện lên trong tâm trí tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét