Từ

兑现 (duì xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兑现 (duì xiàn) là một từ tiếng Trung: thực hiện, giữ lời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兑现

动 dòng động từ

thực hiện, giữ lời

他终于兑现了自己的诺言。

tā zhōng yú duì xiàn le zì jǐ de nuò yán

Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兑 duì — đổi, chuyển đổi

现 xiàn — hiện thực hóa, làm cho có mặt

Cấu trúc & nét viết
1 兑 duì — đổi (đồ trang sức vàng bạc cũ lấy đồ mới)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét