Từ

现货 (xiàn huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

现货 (xiàn huò) là một từ tiếng Trung: hàng giao ngay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现货

名 míng danh từ

hàng giao ngay

现货供应充足,可以立即发货。

xiàn huò gōng yìng chōng zú kě yǐ lì jí fā huò

Nguồn cung hàng giao ngay dồi dào, có thể giao hàng ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — hiện tại, có sẵn

货 huò — hàng hóa

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét