Từ
原装 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
原装 (yuán zhuāng) là một từ tiếng Trung: nguyên bản (nguyên gốc từ nhà máy, trong bao bì gốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原装
形 tính từ
nguyên bản (nguyên gốc từ nhà máy, trong bao bì gốc)
这个手机是原装的,质量很好。
Chiếc điện thoại này là nguyên bản từ nhà máy, chất lượng rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét