Từ

原装 (yuán zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

原装 (yuán zhuāng) là một từ tiếng Trung: nguyên bản (nguyên gốc từ nhà máy, trong bao bì gốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原装

形 xíng tính từ

nguyên bản (nguyên gốc từ nhà máy, trong bao bì gốc)

这个手机是原装的,质量很好。

zhè ge shǒu jī shì yuán zhuāng de zhì liàng hěn hǎo

Chiếc điện thoại này là nguyên bản từ nhà máy, chất lượng rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên bản, chính gốc

装 zhuāng — bao bì, thiết bị, lắp ráp

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét