Từ
还原 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
还原 (huán yuán) là một từ tiếng Trung: phục hồi; khử (hóa học). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 还原
动 động từ
phục hồi; khử (hóa học)
这部电影真实地还原了历史事件。
Bộ phim này đã phục hồi chân thực các sự kiện lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét