Từ

还原 (huán yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

还原 (huán yuán) là một từ tiếng Trung: phục hồi; khử (hóa học). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 还原

动 dòng động từ

phục hồi; khử (hóa học)

这部电影真实地还原了历史事件。

zhè bù diàn yǐng zhēn shí de huán yuán le lì shǐ shì jiàn

Bộ phim này đã phục hồi chân thực các sự kiện lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

还 huán — trả lại, hoàn lại

原 yuán — trạng thái ban đầu, gốc

Cấu trúc & nét viết
1 还 huán — trở về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu
Xpinyin

还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét