Từ
原汁原味 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
原汁原味 (yuán zhī yuán wèi) là một từ tiếng Trung: nguyên vị; hương vị nguyên bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原汁原味
成语 thành ngữ
nguyên vị; hương vị nguyên bản
这家餐厅的川菜保持了原汁原味的成都风味。
Món ăn Tứ Xuyên của nhà hàng này giữ nguyên hương vị Thành Đô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
汁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
味 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét