Từ

原则 (yuán zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

原则 (yuán zé) là một từ tiếng Trung: nguyên tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原则

名 míng danh từ

nguyên tắc

做人要有原则。

zuò rén yào yǒu yuán zé

Làm người phải có nguyên tắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — cơ bản, nguyên thủy

则 zé — quy tắc, chuẩn mực

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 则 zé — quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét