Từ

原谅 (yuán liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

原谅 (yuán liàng) là một từ tiếng Trung: tha thứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原谅

动 dòng động từ

tha thứ

我希望你能原谅我。

wǒ xī wàng nǐ néng yuán liàng wǒ

Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên bản, căn bản

谅 liàng — hiểu, tha thứ

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 谅 liàng — thông cảm và tha thứ

谅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét