Từ
原谅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
原谅 (yuán liàng) là một từ tiếng Trung: tha thứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原谅
动 động từ
tha thứ
我希望你能原谅我。
Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
谅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét