Chữ

舞

wǔ HSK 2
舞 wǔ HSK 2
  • 1. múa, vũ điệu
  • 2. nhảy múa; biểu diễn các động tác theo nhịp
  • 3. múa với dụng cụ theo nhịp hoặc quy tắc nhất định
  • 4. thao túng; lừa lọc
  • 5. vung; múa may
Từ dùng 舞 như wǔ (6)
Cấu trúc & nét viết
舞 wǔ — múa, vũ điệu

舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 無 wú — không có, vô, không tồn tại
無 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét