Chữ
舞
- 1. múa, vũ điệu
- 2. nhảy múa; biểu diễn các động tác theo nhịp
- 3. múa với dụng cụ theo nhịp hoặc quy tắc nhất định
- 4. thao túng; lừa lọc
- 5. vung; múa may
Từ dùng 舞 như wǔ (6)
Cấu trúc & nét viết
舞
— múa, vũ điệu
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét