Từ

跳跃 (tiào yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跳跃 (tiào yuè) là một từ tiếng Trung: nhảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳跃

动 dòng động từ

nhảy

小孩子喜欢在草地上跳跃。

xiǎo hái zi xǐ huan zài cǎo dì shàng tiào yuè

Trẻ em thích nhảy trên bãi cỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — nhảy; hành động cơ bản đẩy mình khỏi mặt đất

跃 yuè — bước nhảy; nhấn mạnh chuyển động năng động lên trên hoặc về phía trước

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 跃 yuè — nhảy; vọt

跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét